泥濘む (ぬかるむ) — lầy lội, nhếch nhác
泥濘む
NÊ NÍNH
ぬ か る む
ぬ か る む
Lầy lội, nhếch nhác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 泥濘む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 泥濘む/ぬかるむ |
| Quá khứ (た) | 泥濘んだ |
| Phủ định (未然) | 泥濘まない |
| Lịch sự (丁寧) | 泥濘みます |
| te (て) | 泥濘んで |
| Khả năng (可能) | 泥濘める |
| Thụ động (受身) | 泥濘まれる |
| Sai khiến (使役) | 泥濘ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 泥濘ませられる |
| Điều kiện (条件) | 泥濘めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 泥濘め |
| Ý chí (意向) | 泥濘もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 泥濘むな |

