Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
注文先 (ちゅうもんさき) — nơi đặt hàng.
CHÚ VĂN TIÊN
注文先
nơi đặt hàng.
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
注意 ちゅうい
sự chú ý
注目 ちゅうもく
注文 「ちゅうもん」「ちゅうぶん」
việc đặt hàng; việc gọi món
注文する ちゅうもんする
đặt.