Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
注目度 (ちゅうもくど) — Khả năng quan sát, độ chú ý, hồ sơ
CHÚ MỤC ĐỘ
注目度
Khả năng quan sát, độ chú ý, hồ sơ
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
度 「ど」「たび」「どう」
lần
お目目 おめめ
mắt
注意 ちゅうい
sự chú ý
ご注意 ごちゅうい
chú ý (kính ngữ)