Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
西洋人 せいようじん
người phương tây.
東洋人 とうようじん
người phương Đông
西洋人参 せいようにんじん
nhân sâm phương Tây
洋 「よう」「なだ」「ひろし」
Phương Tây và Phương Đông
洋車 「ヤンチョ」「ようしゃ」
xe kéo; xích lô