Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
洋裁師 (ようさいし) — thợ may áo đàn bà
DƯƠNG TÀI SƯ
洋裁師
thợ may áo đàn bà
師 し
(1) giáo viên; người chủ; một có người cố vấn;(2) đáng tôn kính
裁判 さいばん
sự xét xử; sự kết án
洋 「よう」「なだ」「ひろし」
Phương Tây và Phương Đông
洋車 「ヤンチョ」「ようしゃ」
xe kéo; xích lô
洋物 「ようもの」「ようぶつ」
hàng hoá phương Tây