Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屋 「や」「おく」
Tòa nhà để ở, nhà ở, nhà cửa
食 しょく
ăn
部屋食 へやしょく
bữa ăn phục vụ tại phòng
食べ物屋 たべものや
nơi bán thức ăn; tiệm ăn; nhà hàng
屋根屋 やねや
thợ lợp nhà