Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
洗い (あらい) — rửa
TẨY
洗い
rửa
洗い替え あらいがえ
hạch toán
洗い熊 あらいぐま
(euroasian) quấy rầy (meles meles) (đôi khi gọi một gấu trúc)
洗い酢 「あらいず」「あらいす」
giấm để rửa và ướp gia vị cho hải sản
洗い去る あらいさる
rửa sạch
洗い分ける あらいわける
rửa riêng, giặt riêng