Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
洗濯場 (せんたくば) — nơi giặt đồ
TẨY TRẠC TRÀNG
洗濯場
nơi giặt đồ
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
洗濯 せんたく
sự giặt giũ; quần áo được giặt giũ.
洗濯する せんたくする
giặt
洗濯物 「せんたくもの」「せんたくぶつ」「せんたくもん」
quần áo để giặt giũ; quần áo đã giặt là xong.
洗濯用 せんたくよう
Bột giặt