洗濯物 (せんたくもの せんたくぶつ せんたくもん) — quần áo để giặt giũ; quần áo đã giặt là xong.
洗濯物
TẨY TRẠC VẬT
せ ん た く も の
Quần áo để giặt giũ; quần áo đã giặt là xong.
全
くもう
、
雨
が
降
ってきた
。
せっかく
洗濯物
を
干
したのに
。
Thiệt tình. Trời lại mưa rồi. Mới phơi đồ xong mà.
Ảnh minh họa


