Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
洞穴 (ほらあな どうけつ) — hang động
ĐỖNG HUYỆT
洞穴
hang động
溶岩洞穴 「ようがんほらあな」「ようがんどうけつ」
hang dung nham
穴 「あな」「けつ」「めど」
hầm
一穴 いっけつ
cùng lỗ
下穴 したあな
lỗ đục sẵn, lỗ khoét sẵn
点穴 てんけつ
điểm yếu