Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
津軽弁 (つがるべん) — phương ngữ Tsugaru
TÂN KHINH BIỆN
津軽弁
phương ngữ Tsugaru
気軽 きがる
khoan khoái; dễ chịu; nhẹ nhõm; thoải mái
軽 けい
nhẹ
軽さ かるさ
sự nhẹ
軽目 「カルメ」「かるめ」
nhẹ (trọng lượng)
軽い かるい