Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
渚 「なぎさ」「みぎわ」
bến bờ; bờ sông; bờ biển
洲 「しゅう」「す」「ひじ」「ひし」
đảo giữa đại dương
出洲 「でず」「です」
dải đất hẹp nhô ra biển
川洲 かわす
bãi bồi
八洲 やしま
(cũ (già) bổ nhiệm) nhật bản