Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
活物 (かつぶつ) — sinh vật
HOẠT VẬT
活物
sinh vật
活物寄生 かつぶつきせい
kẻ ăn bám, vật ký sinh
生活物資 せいかつぶっし
Hàng hóa phục vụ cho sinh hoạt, cuộc sống hàng ngày
生活 せいかつ
cuộc sống
活動 かつどう
hoạt động
生活者 せいかつしゃ
người tiêu dùng