派生語 (はせいご) — Từ phát sinh (là từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố hay tiền tố; hoặc thay đổi hình thức từ)
派生語
PHÁI SANH NGỮ
は せ い ご
Từ phát sinh (là từ được tạo thành bằng cách thêm hậu tố hay tiền tố; hoặc thay đổi hình thức từ)
Phái sinh
Bắt nguồn từ
Chất dẫn xuất
Dẫn xuất
Đạo hàm
Từ phát sinh
Ảnh minh họa


