派米 (はべい) — sự đặc phái đến Mỹ
派米
PHÁI MỄ
Sự đặc phái đến Mỹ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 派米
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 派米する/はべいする |
| Quá khứ (た) | 派米した |
| Phủ định (未然) | 派米しない |
| Lịch sự (丁寧) | 派米します |
| te (て) | 派米して |
| Khả năng (可能) | 派米できる |
| Thụ động (受身) | 派米される |
| Sai khiến (使役) | 派米させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 派米させられる |
| Điều kiện (条件) | 派米すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 派米しろ |
| Ý chí (意向) | 派米しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 派米するな |

