派遣 (はけん) — phái
派遣
PHÁI KHIỂN
は け ん
JLPTN1
Phái
Sai phái
Sự phái đi
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 派遣
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 派遣する/はけんする |
| Quá khứ (た) | 派遣した |
| Phủ định (未然) | 派遣しない |
| Lịch sự (丁寧) | 派遣します |
| te (て) | 派遣して |
| Khả năng (可能) | 派遣できる |
| Thụ động (受身) | 派遣される |
| Sai khiến (使役) | 派遣させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 派遣させられる |
| Điều kiện (条件) | 派遣すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 派遣しろ |
| Ý chí (意向) | 派遣しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 派遣するな |

