Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
流し ながし
việc thả; việc bị cuốn trôi
流 「りゅう」「ながれ」「る」
dòng; phong cách; tính chất
流し場 ながしば
vòi nước (nơi rửa ráy, tắm giặt..)
流し出す ながしだす
chảy ra
眼 「まなこ」「め」「がん」
con mắt; thị lực