流れ込む (ながれこむ) — tuôn vào, chảy vào, đổ vào
流れ込む
LƯU
な が れ こ む
な が れ こ む
Tuôn vào, chảy vào, đổ vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 流れ込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 流れ込む/ながれこむ |
| Quá khứ (た) | 流れ込んだ |
| Phủ định (未然) | 流れ込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 流れ込みます |
| te (て) | 流れ込んで |
| Khả năng (可能) | 流れ込める |
| Thụ động (受身) | 流れ込まれる |
| Sai khiến (使役) | 流れ込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 流れ込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 流れ込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 流れ込め |
| Ý chí (意向) | 流れ込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 流れ込むな |

