流浪者 (るろうしゃ) — dân du cư; người sống nay đây mai đó, nay đây mai đó; du cư
流浪者
LƯU LÃNG GIẢ
る ろ う しゃ
Dân du cư; người sống nay đây mai đó, nay đây mai đó; du cư
Ảnh minh họa

流浪者 (るろうしゃ) — dân du cư; người sống nay đây mai đó, nay đây mai đó; du cư
LƯU LÃNG GIẢ
