流石 (さすが) — quả là
流石
LƯU THẠCH
さ す が
Quả là
さすがに
天文学
の
権威
だけあって
、
彼
は
天体
のことには
詳
しい
Như mọi người trông đợi, là chuyên gia trong thiên văn học, anh ta sẽ hiểu tường tận về các thiên thể.
Tốt; tuyệt; như mong đợi
さすがなもの
Vật như mong đợi
Ảnh minh họa


