Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
流石に (さすがに) — như người ta mong đợi
LƯU THẠCH
流石に
như người ta mong đợi
流れ ながれ
dòng chảy; chu trình; quá trình; mạch
石 「いし」「こく」「せき」「いわ」
thạch
石の上にも三年 いしのうえにもさんねん
sự kiên trì chiếm ưu thế, ba năm trên một hòn đá (lạnh) (sẽ làm cho viên đá ấm lên)
交流 こうりゅう
sự giao lưu; giao lưu
流し ながし
việc thả; việc bị cuốn trôi