Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
どさどさ どさどさ
ném nhiều vật xuống một cách liên tiếp hoặc mạnh mẽ
さてさて さてさて
nào; vậy thì; bây giờ; như thế thì; trong trường hợp đó.
さっさと さっさと
nhanh chóng; khẩn trương
さまさま
khác nhau; thay đổi, biến đổi, lắm vẻ; đầy những đổi thay
さらさ
vải trúc bâu, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) vải in hoa