Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
浦辺 (うらべ) — bờ biển
PHỔ BIÊN
浦辺
bờ biển
周辺 しゅうへん
vùng xung quanh
周辺化 しゅうへんか
ngoại vi hóa, tách biệt khỏi một ngành nghề hay lĩnh vực hoặc xã hội
周辺国 しゅうへんこく
neighboring hoặc việc bao vây nước
辺 「へん」「ほとり」「べ」「へ」「わたり」
cạnh (hình học)
この辺 このへん
khu vực này; khu vực quanh đây; quanh đây; xung quanh đây