浮かぶ (うかぶ) — nổi
浮かぶ
PHÙ
う か ぶ
JLPTN2
Nổi
Trôi nổi; nổi lên; thoáng qua
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 浮かぶ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 浮かぶ/うかぶ |
| Quá khứ (た) | 浮かんだ |
| Phủ định (未然) | 浮かばない |
| Lịch sự (丁寧) | 浮かびます |
| te (て) | 浮かんで |
| Khả năng (可能) | 浮かべる |
| Thụ động (受身) | 浮かばれる |
| Sai khiến (使役) | 浮かばせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 浮かばせられる |
| Điều kiện (条件) | 浮かべば |
| Mệnh lệnh (命令) | 浮かべ |
| Ý chí (意向) | 浮かぼう |
| Cấm chỉ(禁止) | 浮かぶな |

