Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
浮上高 (ふじょうこう) — kẽ hở đầu từ
PHÙ THƯỢNG CAO
浮上高
kẽ hở đầu từ
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高高と たかだかと
高高度 こうこうど
độ cao cao
浮気 うわき
hay thay đổi; không trung thành; gàn dở; bướng bỉnh; cặp bồ; lăng nhăng; không chung thủy
高上がり たかあがり
leo cao