Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
浮気女 (うわきおんな) — người đàn bà nhếch nhác bẩn thỉu, con gái
PHÙ KHÍ NỮ
浮気女
người đàn bà nhếch nhác bẩn thỉu, con gái
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
女っ気 おんなっけ
sự hiện diện của phụ nữ; bóng dáng của phụ nữ
浮気 うわき
hay thay đổi; không trung thành; gàn dở; bướng bỉnh; cặp bồ; lăng nhăng; không chung thủy
浮気する うわきする
ngoại tình; đi ngoại tình; mèo mỡ
浮気者 うわきもの
người lừa đảo, người gian lận