Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
浮気者 (うわきもの) — người lừa đảo, người gian lận
PHÙ KHÍ GIẢ
浮気者
người lừa đảo, người gian lận
人気者 「にんきしゃ」「にんきもの」
Người được ưa chuộng; người được ưa thích
元気者 「げんきもの」「げんきもん」
sống dây (một người)
電気技術者 でんきぎじゅつしゃ
kỹ sư điện
浮気 うわき
hay thay đổi; không trung thành; gàn dở; bướng bỉnh; cặp bồ; lăng nhăng; không chung thủy
浮気する うわきする
ngoại tình; đi ngoại tình; mèo mỡ