Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
浮遊物 (ふゆうぶつ) — vật nổi được
PHÙ DU VẬT
浮遊物
vật nổi được
遊び 「あそび」「すさび」
sự vui chơi; sự nô đùa
浮気 うわき
hay thay đổi; không trung thành; gàn dở; bướng bỉnh; cặp bồ; lăng nhăng; không chung thủy
遊ぶ 「あそぶ」「すさぶ」「あすぶ」
nô đùa
浮上 ふじょう
Nổi lên mặt nước
遊戯 ゆうぎ
trò chơi; trò vui.