Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
海がめ (うみがめ) — rùa biển
HẢI
海がめ
rùa biển
めがお
dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh, đang kể, đáng chú ý, nổi tiếng; gương mẫu; nghiêm minh, dùng làm dấu hiệu, để ra hiệu, ra hiệu, báo hiệu; chuyển (tin tức, lệnh) bằng tính hiệu
海外 かいがい
hải ngoại
海 「うみ」「かい」
bể
めがみ
nữ thần
じがため
nền, nền đường, chất nền, căn cứ, cơ sở