Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
海上権 (かいじょうけん) — luật hàng hải
HẢI THƯỢNG QUYỀN
海上権
luật hàng hải
海 「うみ」「かい」
bể
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam
本権 ほんけん
quyền sở hữu
権利 けんり
quyền lợi; đặc quyền; đặc lợi; quyền