Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
海口 (かいこう) — hải khẩu.
HẢI KHẨU
海口
hải khẩu.
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
海外 かいがい
hải ngoại
海 「うみ」「かい」
bể
性海 しょうかい
thế giới đích thực
海手 うみて
hướng ra biển