海豚 (いるか) — cá heo mỏ, hình cá uốn cong mình, cọc buộc thuyền; cọc cuốn dây buộc thuyền; phao
海豚
HẢI ĐỒN
い る か
イ ル カ
Cá heo mỏ, hình cá uốn cong mình, cọc buộc thuyền; cọc cuốn dây buộc thuyền; phao
Ảnh minh họa

海豚 (いるか) — cá heo mỏ, hình cá uốn cong mình, cọc buộc thuyền; cọc cuốn dây buộc thuyền; phao
HẢI ĐỒN
