Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
海軍 (かいぐん) — hải quân
HẢI QUÂN
海軍
hải quân
海軍基地 かいぐんきち
căn cứ hải quân
海軍省 かいぐんしょう
Bộ Hải quân
海軍大臣 かいぐんだいじん
Bộ trưởng hải quân.
海軍部隊 かいぐんぶたい
bộ đội hải quân.
海軍特殊部隊 かいぐんとくしゅぶたい
hải cẩu (con dấu) (chúng ta)