海鳴り (うみなり) — tiếng rì rào của biển; tiếng sóng biển; tiếng biển ầm ì
海鳴り
HẢI MINH
う み な り
う み な り
Tiếng rì rào của biển; tiếng sóng biển; tiếng biển ầm ì
海鳴
りがする
Có tiếng sóng biển rì rào .
Ảnh minh họa

海鳴り (うみなり) — tiếng rì rào của biển; tiếng sóng biển; tiếng biển ầm ì
HẢI MINH
