Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
消し印 (けしいん けししるし) — dấu bưu điện, đóng dấu bưu điện
TIÊU ẤN
消し印
dấu bưu điện, đóng dấu bưu điện
印象 いんしょう
ấn tượng
臭い消し においけし
Chất khử mùi.
印刷 いんさつ
dấu
印 「しるし」「いん」「じるし」「かね」
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
お印 おしるし
con dấu