Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
消する (しょうする) — tắt, xoá
TIÊU
消する
tắt, xoá
消す
dập
解消する かいしょうする
tan
姿を消す すがたをけす
bỏ trốn.
火を消す ひをけす
dập tắt
電気を消す でんきをけす
tắt đèn.
字を消す じをけす
xóa chữ.