Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
涙目 (なみだめ) — rưng rưng nước mắt
LỆ MỤC
涙目
rưng rưng nước mắt
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目 おめ
mắt
年目 ねんめ
Năm thứ....
お目目 おめめ
回目 かいめ
- thời gian sau cùng vòng quanh