Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
液性 (えきせい) — <Y> dịch, thể dịch
DỊCH TÍNH
液性
<Y> dịch, thể dịch
液性限界 えきせいげんかい
giới hạn chất lỏng
液性免疫 えきせいめんえき
miễn dịch dịch thể
体液性免疫 たいえきせいめんえき
中心性漿液性網脈絡膜症 ちゅーしんせーしょーえきせーもーみゃくらくまくしょー
bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch
血液 けつえき
huyết