Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
液量計 (えきりょうけい) — chất lỏng đo
DỊCH LƯỢNG KẾ
液量計
chất lỏng đo
実験研究用液量計 じっけんけんきゅうようえきりょうけい
ly đong thực nghiệm
量 「りょう」「はか」
khối lượng
血液 けつえき
huyết
時間計算量 じかんけーさんりょー
thời gian phức tạp
血液量 けつえきりょう
thể tích máu