Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
どさどさ どさどさ
ném nhiều vật xuống một cách liên tiếp hoặc mạnh mẽ
さてさて さてさて
nào; vậy thì; bây giờ; như thế thì; trong trường hợp đó.
さっさと さっさと
nhanh chóng; khẩn trương
さまさま
khác nhau; thay đổi, biến đổi, lắm vẻ; đầy những đổi thay