深読み (ふかよみ) — đọc kỹ (những gì anh ta nói)
深読み
THÂM ĐỘC
ふ か よ み
Đọc kỹ (những gì anh ta nói)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 深読み
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 深読みする/ふかよみする |
| Quá khứ (た) | 深読みした |
| Phủ định (未然) | 深読みしない |
| Lịch sự (丁寧) | 深読みします |
| te (て) | 深読みして |
| Khả năng (可能) | 深読みできる |
| Thụ động (受身) | 深読みされる |
| Sai khiến (使役) | 深読みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 深読みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 深読みすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 深読みしろ |
| Ý chí (意向) | 深読みしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 深読みするな |

