混む (こむ) — đông đúc
混む
HỖN
こ む
こ む
Đông đúc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 混む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 混む/こむ |
| Quá khứ (た) | 混んだ |
| Phủ định (未然) | 混まない |
| Lịch sự (丁寧) | 混みます |
| te (て) | 混んで |
| Khả năng (可能) | 混める |
| Thụ động (受身) | 混まれる |
| Sai khiến (使役) | 混ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 混ませられる |
| Điều kiện (条件) | 混めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 混め |
| Ý chí (意向) | 混もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 混むな |

