Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
混和性 (こんわせい) — tính có thể trộn lẫn, tính có thể hỗn hợp
HỖN HÒA TÍNH
混和性
tính có thể trộn lẫn, tính có thể hỗn hợp
平和 「へいわ」「ピンフ」
bình hòa
昭和 しょうわ
Chiêu Hoà; thời kỳ Chiêu Hoà
和 「なぎ」「わ」「やわ」「のど」「にこ-」「にぎ-」「わ-」
hòa bình
混乱 こんらん
hỗn độn
大混乱 だいこんらん
Cuộc hỗn loạn lớn; cuộc đại loạn