Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
添え物 (そえもの) — sự thêm; phần phụ
THIÊM VẬT
添え物
sự thêm
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
物は考え様 ものはかんがえよう
Nó phụ thuộc vào cách bạn nhìn vào
ええ ええ
vâng
冷え物 ひえもの
đồ lạnh
後添え のちぞえ
vợ thứ 2