Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
清浄度 (せいじょうど) — độ sạch
THANH TỊNH ĐỘ
清浄度
độ sạch
高清浄度ステンレス鋼 こうせいじょうどステンレスこう
thép không gỉ có độ tinh khiết cao
清水 しみず
nước sạch (trong).
清 「しん」「さや」「せい」「きよし」
Qing (dynasty of China, 1616-1912), Ch'ing
日清 にっしん
chiến tranh Nhật Trung (1894-1895)
上清 じょうせい
dịch nổi lên trên