Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
清涼剤 (せいりょうざい) — chất làm lạnh; thuốc bổ; thuốc giải nhiệt
THANH LƯƠNG TỄ
清涼剤
chất làm lạnh
口中清涼剤 こうちゅうせいりょうざい
thuốc làm mát miệng
剤 ざい
thuốc.
清水 しみず
nước sạch (trong).
清 「しん」「さや」「せい」「きよし」
Qing (dynasty of China, 1616-1912), Ch'ing
日清 にっしん
chiến tranh Nhật Trung (1894-1895)