Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
渡し (わたし) — chở người, hàng hóa bằng thuyền sang bờ bên kia
ĐỘ
渡し
chở người, hàng hóa bằng thuyền sang bờ bên kia
渡し込み わたしこみ
đòn đánh giữ chặt hông và đẩy vào ngực đối thủ trong sumo
渡し箸 わたしばし
gác đũa ngang bát
渡し舟 わたしぶね
phà
渡し場 わたしば
bến đò
渡し場を渡る わたしばをわたる
qua đò.