Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
渡し場 (わたしば) — bến đò
ĐỘ TRÀNG
渡し場
bến đò
渡し場を渡る わたしばをわたる
qua đò.
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
殺し場 ころしば
cảnh giết người (trong kabuki, v.v.)
流し場 ながしば
vòi nước (nơi rửa ráy, tắm giặt..)
渡し わたし
chở người, hàng hóa bằng thuyền sang bờ bên kia