Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
渡り蟹 (わたりがに わたりかに) — cua bơi, cua ghẹ
ĐỘ GIẢI
渡り蟹
cua bơi, cua ghẹ
渡し わたし
chở người, hàng hóa bằng thuyền sang bờ bên kia
譲渡 じょうと
chuyển giao; chuyển nhượng.
渡る わたる
băng qua
渡す わたす
trao, đưa
渡り わたり
chở phà