渡加 (とか) — việc đi đến Canada
渡加
ĐỘ GIA
Việc đi đến Canada
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 渡加
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 渡加する/とかする |
| Quá khứ (た) | 渡加した |
| Phủ định (未然) | 渡加しない |
| Lịch sự (丁寧) | 渡加します |
| te (て) | 渡加して |
| Khả năng (可能) | 渡加できる |
| Thụ động (受身) | 渡加される |
| Sai khiến (使役) | 渡加させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 渡加させられる |
| Điều kiện (条件) | 渡加すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 渡加しろ |
| Ý chí (意向) | 渡加しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 渡加するな |

